日本人[rì běn rén] [日 本 NHÂN]Lưu từKhácngười NhậtChữ trong từ日rìmặt trời本běnquyển人rénNHÂNngườiTừ ghép:精神日本人jīng shén rì běn rén(từ mới) (miệt thị) người sùng bái Nhật Bản (đặc biệt là người Trung…Từ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân日期rì qīHSK 1ngày tháng男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:日人rì rénngười Nhật