日记本[rì jì běn] [日 记 本]Lưu từKhácsổ nhật kýChữ trong từ日rìmặt trời记jìghi chép本běnquyểnTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng课本kè běnHSK 1sách giáo khoa日子rì ziHSK 2ngày日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)基本jī běnHSK 3cơ bản日常rì chángHSK 3hằng ngày根本gēn běnHSK 3cơ bản日历rì lìHSK 4lịchXem thêm (3)