时不再来[shí bù zài lái] [时 BẤT 再 来]Lưu từKhácThời gian đã qua sẽ không bao giờ quay trở lại. (thành ngữ)Chữ trong từ时shígiờ不bùBẤTkhông再zàilại来láiđếnTừ cùng chữ:出来chū láiHSK 1đi ra回来huí laiHSK 1trở về时候shí houHSK 1thời gian时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…进来jìn láiHSK 1đến原来yuán láiHSK 2gốc后来hòu láiHSK 2sau này带来dài láiHSK 2mang đếnXem thêm (3)