时代广场[shí dài guǎng chǎng] [时 代 广 场]Lưu từKhácQuảng trường Thời ĐạiChữ trong từ时shígiờ代dàithay thế广guǎngrộng场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thểTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm时候shí houHSK 1thời gian时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian机场jī chǎngHSK 1sân bay广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường球场qiú chǎngHSK 2sân vận động体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giảXem thêm (3)