时效法[shí xiào fǎ] [时 效 法]Lưu từKhác(luật) thời hiệuChữ trong từ时shígiờ效xiàohiệu quả法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp时代shí dàiHSK 3thời đạiXem thêm (3)