时有所闻[shí yǒu suǒ wén] [时 HỮU 所 闻]Lưu từKhácthỉnh thoảng nghe được; người ta cứ nghe rằng...Chữ trong từ时shígiờ有yǒuHỮUcó所suǒthực ra闻wénngheTừ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian新闻xīn wénHSK 2tin tức时代shí dàiHSK 3thời đại时刻shí kèHSK 3thời gian时事shí shìHSK 5thời sự时光shí guāngHSK 5thời gian时常shí chángHSK 5thường xuyên时机shí jīHSK 5cơ hộiXem thêm (3)