时装表演[shí zhuāng biǎo yǎn] [时 装 表 演]Lưu từKhácbuổi biểu diễn thời trangChữ trong từ时shígiờ装zhuāngcho vào表biǎobề mặt bên ngoài演yǎnbiểu diễn (vở kịch, v.v.)Từ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian导演dǎo yǎnHSK 3đạo diễn时代shí dàiHSK 3thời đại时刻shí kèHSK 3thời gian表演biǎo yǎnHSK 3vở kịch扮演bàn yǎnHSK 5đóng vai时事shí shìHSK 5thời sự时光shí guāngHSK 5thời gianXem thêm (3)Từ cận nghĩa:时装秀shí zhuāng xiùbuổi biểu diễn thời trang花生秀huā shēng xiùbuổi biểu diễn thời trang (từ mượn)