时装鞋[shí zhuāng xié] [时 装 鞋]Lưu từKhácgiày tâyChữ trong từ时shígiờ装zhuāngcho vào鞋xiégiàyTừ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian球鞋qiú xiéHSK 2giày thể thao时代shí dàiHSK 3thời đại时刻shí kèHSK 3thời gian时事shí shìHSK 5thời sự时光shí guāngHSK 5thời gian时常shí chángHSK 5thường xuyên时机shí jīHSK 5cơ hộiXem thêm (3)