时辰未到[shí chen wèi dào] [时 辰 未 到]Lưu từKhácthời gian chưa đếnChữ trong từ时shígiờ辰chénchi thứ 5: 7-9 giờ sáng, tháng 3 âm lịch (5 tháng 4 - 4 tháng 5), nă…未wèichưa到dàođếnTừ cùng chữ:听到tīng dàoHSK 1nghe thấy回到huí dàoHSK 1trở về得到dé dàoHSK 1được找到zhǎo dàoHSK 1tìm thấy时候shí houHSK 1thời gian时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian来到lái dàoHSK 1đến看到kàn dàoHSK 1nhìn thấy做到zuò dàoHSK 2hoàn thànhXem thêm (3)