星相十足[xīng xiāng shí zú] [星 相 十 足]Lưu từKhác(khẩu ngữ) trông hoàn toàn như ngôi sao lớnChữ trong từ星xīngngôi sao相xiàngdiện mạo十shímười足zú(dạng kết hợp) bàn chânTừ cùng chữ:星期xīng qīHSK 1tuần星期天xīng qī tiānHSK 1Chủ Nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật星星xīng xingHSK 2(thông tục) một ngôi sao满足mǎn zúHSK 3thoả mãn不足bù zúHSK 5không đủ充足chōng zúHSK 5đầy đủ十足shí zúHSK 5đầy đủ富足fù zúHSK 7giàu cóXem thêm (3)