映射过程[yìng shè guò chéng] [映 射 过 程]Lưu từKhácquá trình ánh xạChữ trong từ映yìngphản chiếu (ánh sáng)射shèbắn过guòbăng qua程chéngquy tắcTừ cùng chữ:课程kè chéngHSK 3khóa học过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện工程gōng chéngHSK 4kỹ thuật启程qǐ chéngHSK 6khởi hành lên đường章程zhāng chéngHSK 6quy tắc行程xíng chéngHSK 6lịch trình锦绣前程jǐn xiù qián chéngHSK 6tương lai tươi sáng各奔前程gè bèn qián chéngHSK 7mỗi người đi con đường riêng (thành ngữ)全程quán chéngHSK 8toàn bộ quãng đườngXem thêm (3)