映象文件[yìng xiàng wén jiàn] [映 象 VĂN 件]Lưu từKhác(máy tính) tập tin ảnh đĩa (còn gọi là tập tin ảnh); tệp tin ISOChữ trong từ映yìngphản chiếu (ánh sáng)象xiàngvoi文wénVĂNlời văn件jiàncáiTừ cùng chữ:条件tiáo jiànHSK 2điều kiện事件shì jiànHSK 3sự kiện文件wén jiànHSK 3tài liệu证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ邮件yóu jiànHSK 3thư từ电子邮件diàn zǐ yóu jiànHSK 3email硬件yìng jiànHSK 5phần cứng软件ruǎn jiànHSK 5phần mềm (máy tính)附件fù jiànHSK 5phụ lục (trong tài liệu)Xem thêm (3)