是德科技[shì dé kē jì] [THỊ 德 科 技]Lưu từKhácKeysight Technologies (công ty thiết bị đo lường)Chữ trong từ是shìTHỊlà (chỉ theo sau bởi danh từ)德déĐức科kēngành học技jìkỹ năngTừ cùng chữ:是不是shì bù shìHSK 1có phải hay không科技kē jìHSK 3khoa học và công nghệ是否shì fǒuHSK 4liệu có… hay không高科技gāo kē jìHSK 6công nghệ cao是非shì fēiHSK 8đúng và sai竞技jìng jìHSK 8thi đấu kỹ năng (ví dụ: thể thao)绝技jué jìHSK 8tuyệt kỹ杂技zá jìHSK 9xiếc演技yǎn jìHSK 9diễn xuất