显山露水[xiǎn shān lù shuǐ] [显 山 露 THỦY]Lưu từKhácbộc lộ tài năng (thành ngữ)Chữ trong từ显xiǎnlàm cho thấy山shānnúi露lùlộ ra水shuǐTHỦYnướcTừ cùng chữ:药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng凉水liáng shuǐHSK 3nước mát显得xiǎn deHSK 3dường như显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng显示xiǎn shìHSK 3hiển thị开水kāi shuǐHSK 4nước đã đun sôi显著xiǎn zhùHSK 4nổi bật汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga泪水lèi shuǐHSK 4nước mắtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:脱颖而出tuō yǐng ér chūHSK 9bộc lộ tài năng (thành ngữ)