显性基因[xiǎn xìng jī yīn] [显 性 基 因]Lưu từKhácgen trộiChữ trong từ显xiǎnlàm cho thấy性xìngbản chất基jī(hình thức kết hợp) cơ sở因yīndoTừ cùng chữ:原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân显得xiǎn deHSK 3dường như显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng显示xiǎn shìHSK 3hiển thị显著xiǎn zhùHSK 4nổi bật显出xiǎn chūHSK 6lộ ra基因jī yīnHSK 7gen (từ mượn)显现xiǎn xiànHSK 9sự xuất hiện显眼xiǎn yǎnHSK 9dễ thấyXem thêm (3)