显示卡[xiǎn shì kǎ] [显 示 卡]Lưu từKháccard đồ họaChữ trong từ显xiǎnlàm cho thấy示shìcho thấy卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng显得xiǎn deHSK 3dường như显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng显示xiǎn shìHSK 3hiển thị显著xiǎn zhùHSK 4nổi bật贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng显出xiǎn chūHSK 6lộ ra磁卡cí kǎHSK 7thẻ từXem thêm (3)Từ cận nghĩa:显卡xiǎn kǎcard đồ họa图形卡tú xíng kǎcard đồ họa