图形卡[tú xíng kǎ] [图 形 卡]Lưu từKháccard đồ họaChữ trong từ图túsơ đồ形xíngxuất hiện卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện图片tú piànHSK 2bức tranh信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng图画tú huàHSK 3tranh图案tú ànHSK 4thiết kế贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng图书tú shūHSK 6sách磁卡cí kǎHSK 7thẻ từXem thêm (3)Từ cận nghĩa:显卡xiǎn kǎcard đồ họa显示卡xiǎn shì kǎcard đồ họa