智力测验[zhì lì cè yàn] [智 力 测 验]Lưu từKhácbài kiểm tra trí tuệChữ trong từ智zhì(văn học) khôn ngoan力lìsức mạnh测cèkhảo sát验yànkiểm traTừ cùng chữ:体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm实验shí yànHSK 3thí nghiệm经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm考验kǎo yànHSK 3thử thách试验shì yànHSK 3thí nghiệm智力zhì lìHSK 4trí tuệ智能zhì néngHSK 4thông minh检验jiǎn yànHSK 5kiểm tra智慧zhì huìHSK 6trí tuệXem thêm (3)