智慧产权[zhì huì chǎn quán] [智 慧 产 权]Lưu từKhácsở hữu trí tuệChữ trong từ智zhì(văn học) khôn ngoan慧huìthông minh产chǎnsinh đẻ权quánquyền lựcTừ cùng chữ:智力zhì lìHSK 4trí tuệ智能zhì néngHSK 4thông minh人权rén quánHSK 6nhân quyền政权zhèng quánHSK 6chế độ智慧zhì huìHSK 6trí tuệ侵权qīn quánHSK 8xâm phạm quyền主权zhǔ quánHSK 9chủ quyền授权shòu quánHSK 9ủy quyền智商zhì shāngHSK 9chỉ số IQ (chỉ số thông minh)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:IPI Psở hữu trí tuệ (ở Trung Quốc, đặc biệt từ 2015, thường dùng trong ng…智慧财产zhì huì cái chǎnsở hữu trí tuệ (Đài Loan)