智慧财产[zhì huì cái chǎn] [智 慧 财 产]Lưu từKhácsở hữu trí tuệ (Đài Loan)Chữ trong từ智zhì(văn học) khôn ngoan慧huìthông minh财cáitiền产chǎnsinh đẻTừ cùng chữ:生产shēng chǎnHSK 3sản xuất智力zhì lìHSK 4trí tuệ智能zhì néngHSK 4thông minh破产pò chǎnHSK 4phá sản财产cái chǎnHSK 4tài sản遗产yí chǎnHSK 4di sản增产zēng chǎnHSK 5tăng sản lượng资产zī chǎnHSK 5tài sản国产guó chǎnHSK 6sản xuất trong nướcXem thêm (3)