暗无天日[àn wú tiān rì] [暗 无 天 日]Lưu từKhácđen tối mịt mù (thành ngữ); một thế giới không có công lýChữ trong từ暗àntối无wúkhông có天tiānngày日rìmặt trờiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật节日jié rìHSK 2ngày lễ暗示àn shìHSK 4ám chỉ今日jīn rìHSK 5hôm nay工作日gōng zuò rìHSK 5ngày làm việc假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ明日míng rìHSK 6ngày mai近日jìn rìHSK 6(trong) vài ngày quaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不见天日bù jiàn tiān rìđen tối mịt mù (thành ngữ)