不见天日[bù jiàn tiān rì] [BẤT 见 天 日]Lưu từKhácđen tối mịt mù (thành ngữ); thế giới không có công lýChữ trong từ不bùBẤTkhông见jiànthấy天tiānngày日rìmặt trờiTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần生日shēng rìHSK 1sinh nhật不客气bù kè qiHSK 1không có chi星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khácXem thêm (3)Từ cận nghĩa:暗无天日àn wú tiān rìđen tối mịt mù (thành ngữ)