暗黑破坏神[àn hēi pò huài shén] [暗 黑 破 坏 神]Lưu từKhácDiablo (loạt trò chơi điện tử)Chữ trong từ暗àntối黑hēiđen破pòhỏng坏huàixấu神shénthầnTừ cùng chữ:精神jīng shénHSK 3tinh thần暗示àn shìHSK 4ám chỉ出神chū shénHSK 6mải mê暗中àn zhōngHSK 7trong bóng tối暗杀àn shāHSK 7ám sát暗地里àn dì liHSK 7một cách bí mật留神liú shénHSK 8chú ý聚精会神jù jīng huì shénHSK 8tập trung tinh thần (thành ngữ)眼神yǎn shénHSK 9ánh mắt