暴力法[bào lì fǎ] [暴 力 法]Lưu từKhácphương pháp bạo lực; sử dụng sức mạnh cơ bắp; brute force (tin học)Chữ trong từ暴bàođột ngột力lìsức mạnh法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp无法wú fǎHSK 4không thể语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp书法shū fǎHSK 5thư phápXem thêm (3)