更有甚者[gèng yǒu shèn zhě] [更 HỮU 甚 者]Lưu từKháchơn nữa (thành ngữ)Chữ trong từ更gènghơn有yǒuHỮUcó甚shènquá mức者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả更加gèng jiāHSK 3hơn (so với cái gì đó)记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả更换gēng huànHSK 5thay thế (lốp xe mòn,...)更新gēng xīnHSK 5thay cũ đổi mớiXem thêm (3)