更高性能[gēng gāo xìng néng] [更 高 性 能]Lưu từKháchiệu suất caoChữ trong từ更gènghơn高gāocao性xìngbản chất能néngcó thểTừ cùng chữ:只能zhǐ néngHSK 2chỉ có thể可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)功能gōng néngHSK 3chức năng才能cái néngHSK 3tài năng更加gèng jiāHSK 3hơn (so với cái gì đó)能不能néng bùnéngHSK 3có thể ... không智能zhì néngHSK 4thông minh性能xìng néngHSK 5chức năng技能jì néngHSK 5khả năng kỹ thuậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:高性能gāo xìng nénghiệu suất cao