最好是[zuì hǎo shì] [最 HẢO THỊ]Lưu từKhác(như một cụm hoàn chỉnh, hoặc theo sau bởi 啦[la]) (khẩu ngữ) Ừ, phải rồi! Làm như thật ấy!Chữ trong từ最zuìnhất好hǎoHẢOtốt是shìTHỊlà (chỉ theo sau bởi danh từ)Từ cùng chữ:最后zuì hòuHSK 1cuối cùng最好zuì hǎoHSK 1tốt nhất还是hái shiHSK 1vẫn (như trước)是不是shì bù shìHSK 1có phải hay không但是dàn shìHSK 2nhưng可是kě shìHSK 2nhưng最近zuì jìnHSK 2gần đây正是zhèng shìHSK 2chính xác là老是lǎo shiHSK 2luôn luônXem thêm (3)