有一手[yǒu yī shǒu] [HỮU 一 手]Lưu từKháccó tay nghề; có năng lực; có quan hệ ngoại tìnhChữ trong từ有yǒuHỮUcó一yīmột手shǒutayTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay有人yǒu rénHSK 2có ngườiXem thêm (3)Ví dụ trong bài học他有一手修车的好技术。tā yǒu yì shǒu xiū chē de hǎo jì shù.Anh ấy có tay nghề sửa xe giỏi.