有人情[yǒu rén qíng] [HỮU NHÂN 情]Lưu từKháccó tình ngườiChữ trong từ有yǒuHỮUcó人rénNHÂNngười情qíng(hình thức kết hợp) tình cảmTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi事情shì qingHSK 2sự việc心情xīn qíngHSK 2tâm trạngXem thêm (3)