有人想你[yǒu rén xiǎng nǐ] [HỮU NHÂN 想 NHĨ]Lưu từKhácCó ai đó nhớ bạn! (sau khi hắt hơi)Chữ trong từ有yǒuHỮUcó人rénNHÂNngười想xiǎngnghĩ你nǐNHĨbạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您[nín])Từ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người有意思yǒu yì siHSK 2thú vịXem thêm (3)