有关联[yǒu guān lián] [HỮU 关 联]Lưu từKháccó liên quan đến; liên quan; có tương quanChữ trong từ有yǒuHỮUcó关guānải núi联liánhình thức kết hợp: liên minh vớiTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người有意思yǒu yì siHSK 2thú vịXem thêm (3)Từ cận nghĩa:有关yǒu guānHSK 6có liên quan đến