有卖相[yǒu mài xiàng] [HỮU 卖 相]Lưu từKháchấp dẫn; thu hút (đặc biệt đối với người tiêu dùng)Chữ trong từ有yǒuHỮUcó卖màibán相xiàngdiện mạoTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người照相zhào xiàngHSK 2chụp ảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:诱人yòu rénHSK 9hấp dẫn有魅力yǒu mèi lìhấp dẫn