有史以来[yǒu shǐ yǐ lái] [HỮU 史 以 来]Lưu từKháckể từ khi bắt đầu lịch sửChữ trong từ有yǒuHỮUcó史shǐlịch sử以yǐsử dụng来láiđếnTừ cùng chữ:出来chū láiHSK 1đi ra回来huí laiHSK 1trở về有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…进来jìn láiHSK 1đếnXem thêm (3)