有意无意[yǒu yì wú yì] [HỮU 意 无 意]Lưu từKháccố ý hoặc vô ýChữ trong từ有yǒuHỮUcó意yìý tưởng无wúkhông có意yìý tưởngTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ýXem thêm (3)