有所作为
[yǒu suǒ zuò wéi] [HỮU 所 作 为]
(thành ngữ) đạt được điều gì đó đáng giá; đóng góp tích cực
年轻人应该努力工作,有所作为。
nián qīng rén yīng gāi nǔ lì gōng zuò, yǒu suǒ zuò wéi.Người trẻ nên nỗ lực làm việc để tạo nên thành tựu.
[yǒu suǒ zuò wéi] [HỮU 所 作 为]
(thành ngữ) đạt được điều gì đó đáng giá; đóng góp tích cực
年轻人应该努力工作,有所作为。
nián qīng rén yīng gāi nǔ lì gōng zuò, yǒu suǒ zuò wéi.Người trẻ nên nỗ lực làm việc để tạo nên thành tựu.