有机分子[yǒu jī fēn zǐ] [HỮU 机 分 子]Lưu từKhácphân tử hữu cơChữ trong từ有yǒuHỮUcó机jī(hình thức kết hợp) máy móc分fēnphút子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)Xem thêm (3)