有机土[yǒu jī tǔ] [HỮU 机 土]Lưu từKhácđất hữu cơ (phân loại đất)Chữ trong từ有yǒuHỮUcó机jī(hình thức kết hợp) máy móc土tǔđấtTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người有意思yǒu yì siHSK 2thú vịXem thêm (3)