有机物[yǒu jī wù] [HỮU 机 物]Lưu từKhácchất hữu cơ; vật chất hữu cơChữ trong từ有yǒuHỮUcó机jī(hình thức kết hợp) máy móc物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi动物dòng wùHSK 2động vật有人yǒu rénHSK 2có ngườiXem thêm (3)