有条有理[yǒu tiáo yǒu lǐ] [HỮU 条 HỮU 理]Lưu từKhác(thành ngữ) rõ ràng ngăn nắp; gọn gàng ngăn nắpChữ trong từ有yǒuHỮUcó条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: con有yǒuHỮUcó理lǐđể ýTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người经理jīng lǐHSK 2quản lýXem thêm (3)