有核国家[yǒu hé guó jiā] [HỮU 核 国 GIA]Lưu từKhácquốc gia vũ khí hạt nhânChữ trong từ有yǒuHỮUcó核héhạt quả国guóquốc gia家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chútXem thêm (3)