有气无力[yǒu qì wú lì] [HỮU 气 无 力]Lưu từKhácmột cách yếu ớt và không có sức lực (thành ngữ); suy sụpChữ trong từ有yǒuHỮUcó气qìkhí无wúkhông có力lìsức mạnhTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi努力nǔ lìHSK 2nỗ lực有人yǒu rénHSK 2có ngườiXem thêm (3)