有理数[yǒu lǐ shù] [HỮU 理 数]Lưu từKhácsố hữu tỉ (tức là phân số của hai số nguyên, toán học)Chữ trong từ有yǒuHỮUcó理lǐđể ý数shǔđếmTừ ghép:有理数域yǒu lǐ shù yùtrường số hữu tỉ (toán học), thường được ký hiệu là Q有理数集yǒu lǐ shù jítập hợp số hữu tỉ (toán học)Từ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)Xem thêm (3)