有精神病[yǒu jīng shén bìng] [HỮU 精 神 病]Lưu từKhácbị tâm thầnChữ trong từ有yǒuHỮUcó精jīngtinh nhuệ神shénthần病bìngbệnhTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khiXem thêm (3)