有鉴于此[yǒu jiàn yú cǐ] [HỮU 鉴 于 此]Lưu từKhácxét thấy điều này; để đạt được mục tiêu nàyChữ trong từ有yǒuHỮUcó鉴jiàngương đồng (dùng thời cổ)于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở此cǐnàyTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người有意思yǒu yì siHSK 2thú vịXem thêm (3)