服务质量
[fú wù zhì liàng] [服 务 质 量]
chất lượng dịch vụ; QOS
谢谢监督,我们愿诚恳接受批评,把这次危机当作全面升级服务质量的契机。
xiè xiè jiān dū, wǒ men yuàn chéng kěn jiē shòu pī píng, bǎ zhè cì wēi jī dàng zuò quán miàn shēng jí fú wù zhì liàng de qì jī.Cảm ơn sự giám sát, chúng tôi xin thành khẩn tiếp thu phê bình, xem khủng hoảng lần này là cơ hội nâng cấp toàn diện chất lượng dịch vụ.
Trong bài: Xử lý khủng hoảng truyền thông这家餐厅的服务质量没说的,顾客都很满意。
zhè jiā cān tīng de fú wù zhì liàng méi shuō de, gù kè dōu hěn mǎn yì.Chất lượng phục vụ của nhà hàng này không có gì để chê, khách hàng đều rất hài lòng.