服药过量[fú yào guò liàng] [服 药 过 量]Lưu từKhácquá liều thuốcChữ trong từ服fúquần áo药yàothuốc过guòbăng qua量liángđoTừ cùng chữ:商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn服务fú wùHSK 2phục vụ力量lì liangHSK 3sức mạnh尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))服装fú zhuāngHSK 3trang phục服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn含量hán liàngHSK 4hàm lượngXem thêm (3)