期货合约[qī huò hé yuē] [期 货 合 约]Lưu từKháchợp đồng tương lai (tài chính)Chữ trong từ期qīmột khoảng thời gian货huòhàng hóa合héđóng约yuēhẹnTừ cùng chữ:大约dà yuēHSK 3khoảng节约jié yuēHSK 3tiết kiệm期中qī zhōngHSK 4giữa kỳ期待qī dàiHSK 4mong chờ期末qī mòHSK 4cuối kỳ期间qī jiānHSK 4khoảng thời gian期限qī xiànHSK 4thời hạn制约zhì yuēHSK 5hạn chế期望qī wàngHSK 5có kỳ vọngXem thêm (3)