木薯淀粉[mù shǔ diàn fěn] [木 薯 淀 粉]Lưu từKhácbột năngChữ trong từ木mù(dạng kết hợp) cây薯shǔkhoai tây淀diànhồ cạn粉fěnbộtTừ cùng chữ:木头mù touHSK 3chậm chạp奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột洗衣粉xǐ yī fěnHSK 6bột giặt淀粉diàn fěnHSK 7tinh bột木偶mù ǒuHSK 8con rối木匠mù jiàngHSK 8thợ mộc木材mù cáiHSK 8gỗ木板mù bǎnHSK 8tấm面粉miàn fěnHSK 8bột mìTừ cận nghĩa:粉芡fěn qiànbột năng