未命名[wèi mìng míng] [未 命 名]Lưu từKhácchưa có tiêu đề; chưa được đặt tên; không tênChữ trong từ未wèichưa命mìngsinh mệnh名míngtênTừ cùng chữ:有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng姓名xìng míngHSK 2họ và tên报名bào míngHSK 2đăng ký排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)未必wèi bìHSK 4không nhất thiết未来wèi láiHSK 4tương lai点名diǎn míngHSK 4điểm danh著名zhù míngHSK 4nổi tiếng签名qiān míngHSK 5ký tên (bằng bút v.v.)Xem thêm (3)