未婚[wèi hūn] [未 婚]Lưu từKhácchưa kết hônChữ trong từ未wèichưa婚hūnkết hônTừ ghép:未婚夫wèi hūn fūhôn phu未婚妻wèi hūn qīhôn thêTừ cùng chữ:离婚lí hūnHSK 3ly hôn结婚jié hūnHSK 3kết hôn未必wèi bìHSK 4không nhất thiết未来wèi láiHSK 4tương lai订婚dìng hūnHSK 7đính hôn求婚qiú hūnHSK 8cầu hôn未免wèi miǎnHSK 9không tránh khỏi未经wèi jīngHSK 9chưa trải qua未知数wèi zhī shùHSK 9số chưa biếtXem thêm (1)Từ cận nghĩa:单身dān shēnHSK 7chưa kết hôn独身dú shēnHSK 7chưa kết hôn未娶妻wèi qǔ qīchưa kết hôn